1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456
457
458
459
460
461
462
463
464
465
466
467
468
469
470
471
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
482
483
484
485
486
487
488
489
490
491
492
493
494
495
496
497
498
499
500
501
502
503
504
505
506
507
508
509
510
511
512
513
514
515
516
517
518
519
520
521
522
523
524
525
526
527
528
529
530
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570
571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600
601
602
603
604
605
606
607
608
609
610
611
612
613
614
615
616
617
618
619
620
621
622
623
624
625
626
627
628
629
630
631
632
633
634
635
636
637
638
639
640
641
642
643
644
645
646
647
648
649
650
651
652
653
654
655
656
657
658
659
660
661
662
663
664
665
666
667
668
669
670
671
672
673
674
675
676
677
678
679
680
681
682
683
684
685
686
687
688
689
690
691
692
693
694
695
696
697
698
699
700
701
702
703
704
705
706
707
708
709
710
711
712
713
714
715
716
717
718
719
720
721
722
723
724
725
726
727
728
729
730
731
732
733
734
735
736
737
738
739
740
741
742
743
744
745
746
747
748
749
750
751
752
753
754
755
756
757
758
759
760
761
762
763
764
765
766
767
768
769
770
771
772
773
774
775
776
777
778
779
780
781
782
783
784
785
786
787
788
789
790
791
792
793
794
795
796
797
798
799
800
801
802
803
804
805
806
807
808
809
810
811
812
813
814
815
816
817
818
819
820
821
822
823
824
825
826
827
828
829
830
831
832
833
834
835
836
837
838
839
840
841
842
843
844
845
846
847
848
849
850
851
852
853
854
855
856
857
858
859
860
861
862
863
864
865
866
867
868
869
870
871
872
873
874
875
876
877
878
879
880
881
882
883
884
885
886
887
888
889
890
891
892
893
894
895
896
897
898
899
900
901
902
903
904
905
906
907
908
909
910
911
912
913
914
915
916
917
918
919
920
921
922
923
924
925
926
927
928
929
930
931
932
933
934
935
936
937
938
939
940
941
942
943
944
945
946
947
948
949
950
951
952
953
954
955
956
957
958
959
960
961
962
963
964
965
966
967
968
969
970
971
972
973
974
975
976
977
978
979
980
981
982
983
984
985
986
987
988
989
990
991
992
993
994
995
996
997
998
999
1000
1001
1002
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
1010
1011
1012
1013
1014
1015
1016
1017
1018
1019
1020
1021
1022
1023
1024
1025
1026
1027
1028
1029
1030
1031
1032
1033
1034
1035
1036
1037
1038
1039
1040
1041
1042
1043
1044
1045
1046
1047
1048
1049
1050
1051
1052
1053
1054
1055
1056
1057
1058
1059
1060
1061
1062
1063
1064
1065
1066
1067
1068
1069
|
# Vietnamese translations for gitk package.
# Bản dịch tiếng Việt cho gói gitk.
# This file is distributed under the same license as the gitk package.
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2013, 2015.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Gitk @@GIT_VERSION@@\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2015-05-17 14:32+1000\n"
"PO-Revision-Date: 2015-09-15 07:33+0700\n"
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
msgid "Couldn't get list of unmerged files:"
msgstr "Không thể lấy danh sách các tập-tin chưa được hòa trộn:"
msgid "Color words"
msgstr "Tô màu chữ"
msgid "Markup words"
msgstr "Đánh dấu chữ"
msgid "Error parsing revisions:"
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích điểm xét duyệt:"
msgid "Error executing --argscmd command:"
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện lệnh --argscmd:"
msgid "No files selected: --merge specified but no files are unmerged."
msgstr ""
"Chưa chọn tập tin: --merge đã chỉ định nhưng không có tập tin chưa hòa trộn."
msgid ""
"No files selected: --merge specified but no unmerged files are within file "
"limit."
msgstr ""
"Chưa chọn tập tin: --merge đã chỉ định nhưng không có tập tin chưa hòa trộn "
"trong giới hạn tập tin."
msgid "Error executing git log:"
msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện lệnh git log:"
msgid "Reading"
msgstr "Đang đọc"
msgid "Reading commits..."
msgstr "Đang đọc các lần chuyển giao…"
msgid "No commits selected"
msgstr "Chưa chọn các lần chuyển giao"
msgid "Command line"
msgstr "Dòng lệnh"
msgid "Can't parse git log output:"
msgstr "Không thể phân tích kết xuất từ lệnh git log:"
msgid "No commit information available"
msgstr "Không có thông tin về lần chuyển giao nào"
msgid "OK"
msgstr "Đồng ý"
msgid "Cancel"
msgstr "Thôi"
msgid "&Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "&Reload"
msgstr "Tải lại"
msgid "Reread re&ferences"
msgstr "Đọc lại tham chiếu"
msgid "&List references"
msgstr "Liệt kê các tham chiếu"
msgid "Start git &gui"
msgstr "Khởi chạy git gui"
msgid "&Quit"
msgstr "Thoát"
msgid "&File"
msgstr "Chính"
msgid "&Preferences"
msgstr "Tùy thích"
msgid "&Edit"
msgstr "Chỉnh sửa"
msgid "&New view..."
msgstr "Thêm trình bày mới…"
msgid "&Edit view..."
msgstr "Sửa cách trình bày…"
msgid "&Delete view"
msgstr "Xóa cách trình bày"
msgid "&All files"
msgstr "Mọi tập tin"
msgid "&View"
msgstr "Trình bày"
msgid "&About gitk"
msgstr "Giới thiệu về gitk"
msgid "&Key bindings"
msgstr "Tổ hợp phím"
msgid "&Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "SHA1 ID:"
msgstr "SHA1 ID:"
msgid "Row"
msgstr "Hàng"
msgid "Find"
msgstr "Tìm"
msgid "commit"
msgstr "lần chuyển giao"
msgid "containing:"
msgstr "có chứa:"
msgid "touching paths:"
msgstr "đang chạm đường dẫn:"
msgid "adding/removing string:"
msgstr "thêm/gỡ bỏ chuỗi:"
msgid "changing lines matching:"
msgstr "những dòng thay đổi khớp mẫu:"
msgid "Exact"
msgstr "Chính xác"
msgid "IgnCase"
msgstr "BquaHt"
msgid "Regexp"
msgstr "BTCQ"
msgid "All fields"
msgstr "Mọi trường"
msgid "Headline"
msgstr "Nội dung chính"
msgid "Comments"
msgstr "Ghi chú"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Committer"
msgstr "Người chuyển giao"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Diff"
msgstr "So sánh"
msgid "Old version"
msgstr "Phiên bản cũ"
msgid "New version"
msgstr "Phiên bản mới"
msgid "Lines of context"
msgstr "Các dòng của nội dung"
msgid "Ignore space change"
msgstr "Không xét đến thay đổi do khoảng trắng"
msgid "Line diff"
msgstr "Khác biệt theo dòng"
msgid "Patch"
msgstr "Vá"
msgid "Tree"
msgstr "Cây"
msgid "Diff this -> selected"
msgstr "So sánh cái này -> cái đã chọn"
msgid "Diff selected -> this"
msgstr "So sánh cái đã chọn -> cái này"
msgid "Make patch"
msgstr "Tạo miếng vá"
msgid "Create tag"
msgstr "Tạo thẻ"
msgid "Write commit to file"
msgstr "Ghi lần chuyển giao ra tập tin"
msgid "Create new branch"
msgstr "Tạo nhánh mới"
msgid "Cherry-pick this commit"
msgstr "Cherry-pick lần chuyển giao này"
msgid "Reset HEAD branch to here"
msgstr "Đặt lại HEAD của nhánh vào đây"
msgid "Mark this commit"
msgstr "Đánh dấu lần chuyển giao này"
msgid "Return to mark"
msgstr "Quay lại vị trí dấu"
msgid "Find descendant of this and mark"
msgstr "Tìm con cháu của cái này và cái đã đánh dấu"
msgid "Compare with marked commit"
msgstr "So sánh với lần chuyển giao đã đánh dấu"
msgid "Diff this -> marked commit"
msgstr "So sánh cái này -> lần chuyển giao đã đánh dấu"
msgid "Diff marked commit -> this"
msgstr "So sánh lần chuyển giao đã đánh dấu -> cái này"
msgid "Revert this commit"
msgstr "Hoàn lại lần chuyển giao này"
msgid "Check out this branch"
msgstr "Lấy ra nhánh này"
msgid "Remove this branch"
msgstr "Gỡ bỏ nhánh này"
msgid "Copy branch name"
msgstr "Chép tên nhánh"
msgid "Highlight this too"
msgstr "Cũng tô sáng nó"
msgid "Highlight this only"
msgstr "Chỉ tô sáng cái này"
msgid "External diff"
msgstr "diff từ bên ngoài"
msgid "Blame parent commit"
msgstr "Xem công trạng lần chuyển giao cha mẹ"
msgid "Copy path"
msgstr "Chép đường dẫn"
msgid "Show origin of this line"
msgstr "Hiển thị nguyên gốc của dòng này"
msgid "Run git gui blame on this line"
msgstr "Chạy lệnh git gui blame cho dòng này"
msgid ""
"\n"
"Gitk - a commit viewer for git\n"
"\n"
"Copyright © 2005-2016 Paul Mackerras\n"
"\n"
"Use and redistribute under the terms of the GNU General Public License"
msgstr ""
"\n"
"Gitk - ứng dụng để xem các lần chuyển giao dành cho git\n"
"\n"
"Bản quyền © 2005-2016 Paul Mackerras\n"
"\n"
"Dùng và phân phối lại phần mềm này theo các điều khoản của Giấy Phép Công GNU"
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
msgid "Gitk key bindings"
msgstr "Tổ hợp phím gitk"
msgid "Gitk key bindings:"
msgstr "Tổ hợp phím gitk:"
#, tcl-format
msgid "<%s-Q>\t\tQuit"
msgstr "<%s-Q>\t\tThoát"
#, tcl-format
msgid "<%s-W>\t\tClose window"
msgstr "<%s-W>\t\tĐóng cửa sổ"
msgid "<Home>\t\tMove to first commit"
msgstr "<Home>\t\tChuyển đến lần chuyển giao đầu tiên"
msgid "<End>\t\tMove to last commit"
msgstr "<End>\t\tChuyển đến lần chuyển giao cuối"
msgid "<Up>, p, k\tMove up one commit"
msgstr "<Up>, p, k\tDi chuyển lên một lần chuyển giao"
msgid "<Down>, n, j\tMove down one commit"
msgstr "<Down>, n, j\tDi chuyển xuống một lần chuyển giao"
msgid "<Left>, z, h\tGo back in history list"
msgstr "<Left>, z, h\tQuay trở lại danh sách lịch sử"
msgid "<Right>, x, l\tGo forward in history list"
msgstr "<Right>, x, l\tDi chuyển tiếp trong danh sách lịch sử"
#, tcl-format
msgid "<%s-n>\tGo to n-th parent of current commit in history list"
msgstr ""
"<%s-n>\tĐến cha thứ n của lần chuyển giao hiện tại trong danh sách lịch sử"
msgid "<PageUp>\tMove up one page in commit list"
msgstr "<PageUp>\tDi chuyển lên một trang trong danh sách lần chuyển giao"
msgid "<PageDown>\tMove down one page in commit list"
msgstr "<PageDown>\tDi chuyển xuống một trang trong danh sách lần chuyển giao"
#, tcl-format
msgid "<%s-Home>\tScroll to top of commit list"
msgstr "<%s-Home>\tCuộn lên trên cùng của danh sách lần chuyển giao"
#, tcl-format
msgid "<%s-End>\tScroll to bottom of commit list"
msgstr "<%s-End>\tCuộn xuống dưới cùng của danh sách lần chuyển giao"
#, tcl-format
msgid "<%s-Up>\tScroll commit list up one line"
msgstr "<%s-Up>\tCuộn danh sách lần chuyển giao lên một dòng"
#, tcl-format
msgid "<%s-Down>\tScroll commit list down one line"
msgstr "<%s-Down>\tCuộn danh sách lần chuyển giao xuống một dòng"
#, tcl-format
msgid "<%s-PageUp>\tScroll commit list up one page"
msgstr "<%s-PageUp>\tCuộn danh sách lần chuyển giao lên một trang"
#, tcl-format
msgid "<%s-PageDown>\tScroll commit list down one page"
msgstr "<%s-PageDown>\tCuộn danh sách lần chuyển giao xuống một trang"
msgid "<Shift-Up>\tFind backwards (upwards, later commits)"
msgstr "<Shift-Up>\tTìm về phía sau (hướng lên trên, lần chuyển giao sau này)"
msgid "<Shift-Down>\tFind forwards (downwards, earlier commits)"
msgstr ""
"<Shift-Down>\tTìm về phía trước (hướng xuống dưới, lần chuyển giao trước đây)"
msgid "<Delete>, b\tScroll diff view up one page"
msgstr "<Delete>, b\tCuộn phần trình bày diff lên một trang"
msgid "<Backspace>\tScroll diff view up one page"
msgstr "<Backspace>\tCuộn phần trình bày diff lên một trang"
msgid "<Space>\t\tScroll diff view down one page"
msgstr "<Space>\t\tCuộn phần trình bày diff xuống một trang"
msgid "u\t\tScroll diff view up 18 lines"
msgstr "u\t\tCuộn phần trình bày diff lên 18 dòng"
msgid "d\t\tScroll diff view down 18 lines"
msgstr "d\t\tCuộn phần trình bày diff xuống 18 dòng"
#, tcl-format
msgid "<%s-F>\t\tFind"
msgstr "<%s-F>\t\tTìm kiếm"
#, tcl-format
msgid "<%s-G>\t\tMove to next find hit"
msgstr "<%s-G>\t\tDi chuyển đến chỗ gặp kế tiếp"
msgid "<Return>\tMove to next find hit"
msgstr "<Return>\t\tDi chuyển đến chỗ gặp kế tiếp"
msgid "g\t\tGo to commit"
msgstr "g\t\tChuyển đến lần chuyển giao"
msgid "/\t\tFocus the search box"
msgstr "/\t\tĐưa con trỏ chuột vào ô tìm kiếm"
msgid "?\t\tMove to previous find hit"
msgstr "?\t\tDi chuyển đến chỗ gặp kế trước"
msgid "f\t\tScroll diff view to next file"
msgstr "f\t\tCuộn phần trình bày diff sang tập-tin kế"
#, tcl-format
msgid "<%s-S>\t\tSearch for next hit in diff view"
msgstr "<%s-S>\t\tTìm đến chỗ khác biệt kế tiếp"
#, tcl-format
msgid "<%s-R>\t\tSearch for previous hit in diff view"
msgstr "<%s-R>\t\tTìm đến chỗ khác biệt kế trước"
#, tcl-format
msgid "<%s-KP+>\tIncrease font size"
msgstr "<%s-KP+>\tTăng cỡ chữ"
#, tcl-format
msgid "<%s-plus>\tIncrease font size"
msgstr "<%s-plus>\tTăng cỡ chữ"
#, tcl-format
msgid "<%s-KP->\tDecrease font size"
msgstr "<%s-KP->\tGiảm cỡ chữ"
#, tcl-format
msgid "<%s-minus>\tDecrease font size"
msgstr "<%s-minus>\tGiảm cỡ chữ"
msgid "<F5>\t\tUpdate"
msgstr "<F5>\t\tCập nhật"
#, tcl-format
msgid "Error creating temporary directory %s:"
msgstr "Gặp lỗi khi tạo thư mục tạm %s:"
#, tcl-format
msgid "Error getting \"%s\" from %s:"
msgstr "Lỗi chào hỏi \"%s\" từ %s:"
msgid "command failed:"
msgstr "lệnh gặp lỗi:"
msgid "No such commit"
msgstr "Không có lần chuyển giao như vậy"
msgid "git gui blame: command failed:"
msgstr "git gui blame: lệnh gặp lỗi:"
#, tcl-format
msgid "Couldn't read merge head: %s"
msgstr "Không thể độc đầu của hòa trộn: %s"
# tcl-format
#, tcl-format
msgid "Error reading index: %s"
msgstr "Gặp lỗi khi đọc chỉ mục: %s"
#, tcl-format
msgid "Couldn't start git blame: %s"
msgstr "Không thể khởi chạy git blame: %s"
msgid "Searching"
msgstr "Đang tìm kiếm"
#, tcl-format
msgid "Error running git blame: %s"
msgstr "Gặp lỗi khi chạy git blame: %s"
#, tcl-format
msgid "That line comes from commit %s, which is not in this view"
msgstr "Dòng đến từ lần chuyển giao %s, cái mà không trong trình bày này"
msgid "External diff viewer failed:"
msgstr "Bộ trình bày diff từ bên ngoài gặp lỗi:"
msgid "Gitk view definition"
msgstr "Định nghĩa cách trình bày gitk"
msgid "Remember this view"
msgstr "Nhớ cách trình bày này"
msgid "References (space separated list):"
msgstr "Tham chiếu (danh sách ngăn cách bằng dấu cách):"
msgid "Branches & tags:"
msgstr "Nhánh & thẻ:"
msgid "All refs"
msgstr "Mọi tham chiếu"
msgid "All (local) branches"
msgstr "Mọi nhánh (nội bộ)"
msgid "All tags"
msgstr "Mọi thẻ"
msgid "All remote-tracking branches"
msgstr "Mọi nhánh remote-tracking"
msgid "Commit Info (regular expressions):"
msgstr "Thông tin chuyển giao (biểu thức chính quy):"
msgid "Author:"
msgstr "Tác giả:"
msgid "Committer:"
msgstr "Người chuyển giao:"
msgid "Commit Message:"
msgstr "Chú thích của lần chuyển giao:"
msgid "Matches all Commit Info criteria"
msgstr "Khớp mọi điều kiện Thông tin Chuyển giao"
msgid "Matches no Commit Info criteria"
msgstr "Khớp không điều kiện Thông tin Chuyển giao"
msgid "Changes to Files:"
msgstr "Đổi thành Tập tin:"
msgid "Fixed String"
msgstr "Chuỗi cố định"
msgid "Regular Expression"
msgstr "Biểu thức chính quy"
msgid "Search string:"
msgstr "Chuỗi tìm kiếm:"
msgid ""
"Commit Dates (\"2 weeks ago\", \"2009-03-17 15:27:38\", \"March 17, 2009 "
"15:27:38\"):"
msgstr ""
"Ngày chuyển giao (\"2 weeks ago\", \"2009-03-17 15:27:38\", \"March 17, 2009 "
"15:27:38\"):"
msgid "Since:"
msgstr "Kể từ:"
msgid "Until:"
msgstr "Đến:"
msgid "Limit and/or skip a number of revisions (positive integer):"
msgstr "Giới hạn và/hoặc bỏ số của điểm xét (số nguyên âm):"
msgid "Number to show:"
msgstr "Số lượng hiển thị:"
msgid "Number to skip:"
msgstr "Số lượng sẽ bỏ qua:"
msgid "Miscellaneous options:"
msgstr "Tùy chọn hỗn hợp:"
msgid "Strictly sort by date"
msgstr "Sắp xếp chặt chẽ theo ngày"
msgid "Mark branch sides"
msgstr "Đánh dấu các cạnh nhánh"
msgid "Limit to first parent"
msgstr "Giới hạn thành cha mẹ đầu tiên"
msgid "Simple history"
msgstr "Lịch sử dạng đơn giản"
msgid "Additional arguments to git log:"
msgstr "Đối số bổ xung cho lệnh git log:"
msgid "Enter files and directories to include, one per line:"
msgstr "Nhập vào các tập tin và thư mục bao gồm, mỗi dòng một cái:"
msgid "Command to generate more commits to include:"
msgstr "Lệnh tạo ra nhiều lần chuyển giao hơn bao gồm:"
msgid "Gitk: edit view"
msgstr "Gitk: sửa cách trình bày"
msgid "-- criteria for selecting revisions"
msgstr "-- tiêu chuẩn chọn điểm xét duyệt"
msgid "View Name"
msgstr "Tên cách trình bày"
msgid "Apply (F5)"
msgstr "Áp dụng (F5)"
msgid "Error in commit selection arguments:"
msgstr "Lỗi trong các đối số chọn chuyển giao:"
msgid "None"
msgstr "Không"
msgid "Descendant"
msgstr "Con cháu"
msgid "Not descendant"
msgstr "Không có con cháu"
msgid "Ancestor"
msgstr "Tổ tiên chung"
msgid "Not ancestor"
msgstr "Không có chung tổ tiên"
msgid "Local changes checked in to index but not committed"
msgstr ""
"Có thay đổi nội bộ đã được đưa vào bảng mục lục, nhưng chưa được chuyển giao"
msgid "Local uncommitted changes, not checked in to index"
msgstr "Có thay đổi nội bộ, nhưng chưa được đưa vào bảng mục lục"
msgid "and many more"
msgstr "và nhiều nữa"
msgid "many"
msgstr "nhiều"
msgid "Tags:"
msgstr "Thẻ:"
msgid "Parent"
msgstr "Cha"
msgid "Child"
msgstr "Con"
msgid "Branch"
msgstr "Nhánh"
msgid "Follows"
msgstr "Đứng sau"
msgid "Precedes"
msgstr "Đứng trước"
# tcl-format
#, tcl-format
msgid "Error getting diffs: %s"
msgstr "Lỗi lấy diff: %s"
msgid "Goto:"
msgstr "Nhảy tới:"
#, tcl-format
msgid "Short SHA1 id %s is ambiguous"
msgstr "Định danh SHA1 dạng ngắn %s là chưa đủ rõ ràng"
#, tcl-format
msgid "Revision %s is not known"
msgstr "Không hiểu điểm xét duyệt %s"
#, tcl-format
msgid "SHA1 id %s is not known"
msgstr "Không hiểu định danh SHA1 %s"
#, tcl-format
msgid "Revision %s is not in the current view"
msgstr "Điểm %s không ở trong phần hiển thị hiện tại"
msgid "Date"
msgstr "Ngày"
msgid "Children"
msgstr "Con cháu"
#, tcl-format
msgid "Reset %s branch to here"
msgstr "Đặt lại nhánh %s tại đây"
msgid "Detached head: can't reset"
msgstr "Head đã bị tách rời: không thể đặt lại"
msgid "Skipping merge commit "
msgstr "Bỏ qua lần chuyển giao hòa trộn "
msgid "Error getting patch ID for "
msgstr "Gặp lỗi khi lấy ID miếng vá cho "
msgid " - stopping\n"
msgstr " - dừng\n"
msgid "Commit "
msgstr "Commit "
msgid ""
" is the same patch as\n"
" "
msgstr ""
" là cùng một miếng vá với\n"
" "
msgid ""
" differs from\n"
" "
msgstr ""
" khác biệt từ\n"
" "
msgid ""
"Diff of commits:\n"
"\n"
msgstr ""
"Khác biệt của lần chuyển giao (commit):\n"
"\n"
#, tcl-format
msgid " has %s children - stopping\n"
msgstr " có %s con - dừng\n"
#, tcl-format
msgid "Error writing commit to file: %s"
msgstr "Gặp lỗi trong quá trình ghi lần chuyển giao vào tập tin: %s"
#, tcl-format
msgid "Error diffing commits: %s"
msgstr "Gặp lỗi khi so sánh sự khác biệt giữa các lần chuyển giao: %s"
msgid "Top"
msgstr "Đỉnh"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "Generate patch"
msgstr "Tạo miếng vá"
msgid "From:"
msgstr "Từ:"
msgid "To:"
msgstr "Đến:"
msgid "Reverse"
msgstr "Đảo ngược"
msgid "Output file:"
msgstr "Tập tin kết xuất:"
msgid "Generate"
msgstr "Tạo"
msgid "Error creating patch:"
msgstr "Gặp lỗi khi tạo miếng vá:"
msgid "ID:"
msgstr "Mã số:"
msgid "Tag name:"
msgstr "Tên thẻ:"
msgid "Tag message is optional"
msgstr "Ghi chú thẻ chỉ là tùy chọn"
msgid "Tag message:"
msgstr "Ghi chú cho thẻ:"
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
msgid "No tag name specified"
msgstr "Chưa chỉ ra tên của thẻ"
#, tcl-format
msgid "Tag \"%s\" already exists"
msgstr "Thẻ “%s” đã có sẵn rồi"
msgid "Error creating tag:"
msgstr "Gặp lỗi khi tạo thẻ:"
msgid "Command:"
msgstr "Lệnh:"
msgid "Write"
msgstr "Ghi"
msgid "Error writing commit:"
msgstr "Gặp lỗi trong quá trình ghi chuyển giao:"
msgid "Name:"
msgstr "Tên:"
msgid "Please specify a name for the new branch"
msgstr "Vui lòng chỉ định tên cho nhánh mới"
#, tcl-format
msgid "Branch '%s' already exists. Overwrite?"
msgstr "Nhánh “%s” đã có từ trước rồi. Ghi đè?"
#, tcl-format
msgid "Commit %s is already included in branch %s -- really re-apply it?"
msgstr ""
"Lần chuyển giao %s đã sẵn được bao gồm trong nhánh %s -- bạn có thực sự muốn "
"áp dụng lại nó không?"
msgid "Cherry-picking"
msgstr "Đang cherry-pick"
#, tcl-format
msgid ""
"Cherry-pick failed because of local changes to file '%s'.\n"
"Please commit, reset or stash your changes and try again."
msgstr ""
"Cherry-pick gặp lỗi bởi vì các thay đổi nội bộ tập tin “%s”.\n"
"Xin hãy chuyển giao, reset hay stash các thay đổi của bạn sau đó thử lại."
msgid ""
"Cherry-pick failed because of merge conflict.\n"
"Do you wish to run git citool to resolve it?"
msgstr ""
"Cherry-pick gặp lỗi bởi vì xung đột trong hòa trộn.\n"
"Bạn có muốn chạy lệnh “git citool” để giải quyết vấn đề này không?"
msgid "No changes committed"
msgstr "Không có thay đổi nào cần chuyển giao"
#, tcl-format
msgid "Commit %s is not included in branch %s -- really revert it?"
msgstr ""
"Lần chuyển giao %s không được bao gồm trong nhánh %s -- bạn có thực sự muốn "
"“revert” nó không?"
msgid "Reverting"
msgstr "Đang hoàn tác"
#, tcl-format
msgid ""
"Revert failed because of local changes to the following files:%s Please "
"commit, reset or stash your changes and try again."
msgstr ""
"Revert gặp lỗi bởi vì tập tin sau đã được thay đổi nội bộ:%s\n"
"Xin hãy chạy lệnh “commit”, “reset” hoặc “stash” rồi thử lại."
msgid ""
"Revert failed because of merge conflict.\n"
" Do you wish to run git citool to resolve it?"
msgstr ""
"Revert gặp lỗi bởi vì xung đột hòa trộn.\n"
" Bạn có muốn chạy lệnh “git citool” để phân giải nó không?"
msgid "Confirm reset"
msgstr "Xác nhật đặt lại"
#, tcl-format
msgid "Reset branch %s to %s?"
msgstr "Đặt lại nhánh “%s” thành “%s”?"
msgid "Reset type:"
msgstr "Kiểu đặt lại:"
msgid "Soft: Leave working tree and index untouched"
msgstr "Mềm: Không động đến thư mục làm việc và bảng mục lục"
msgid "Mixed: Leave working tree untouched, reset index"
msgstr ""
"Pha trộn: Không động chạm đến thư mục làm việc nhưng đặt lại bảng mục lục"
msgid ""
"Hard: Reset working tree and index\n"
"(discard ALL local changes)"
msgstr ""
"Hard: Đặt lại cây làm việc và mục lục\n"
"(hủy bỏ MỌI thay đổi nội bộ)"
msgid "Resetting"
msgstr "Đang đặt lại"
msgid "Checking out"
msgstr "Đang checkout"
msgid "Cannot delete the currently checked-out branch"
msgstr "Không thể xóa nhánh hiện tại đang được lấy ra"
#, tcl-format
msgid ""
"The commits on branch %s aren't on any other branch.\n"
"Really delete branch %s?"
msgstr ""
"Các lần chuyển giao trên nhánh %s không ở trên nhánh khác.\n"
"Thực sự muốn xóa nhánh %s?"
#, tcl-format
msgid "Tags and heads: %s"
msgstr "Thẻ và Đầu: %s"
msgid "Filter"
msgstr "Bộ lọc"
msgid ""
"Error reading commit topology information; branch and preceding/following "
"tag information will be incomplete."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi đọc thông tin hình học lần chuyển giao; thông tin nhánh và thẻ "
"trước/sau sẽ không hoàn thiện."
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "Id"
msgstr "Id"
msgid "Gitk font chooser"
msgstr "Hộp thoại chọn phông Gitk"
msgid "B"
msgstr "B"
msgid "I"
msgstr "I"
msgid "Commit list display options"
msgstr "Các tùy chọn về hiển thị danh sách lần chuyển giao"
msgid "Maximum graph width (lines)"
msgstr "Độ rộng biểu đồ tối đa (dòng)"
#, no-tcl-format
msgid "Maximum graph width (% of pane)"
msgstr "Độ rộng đồ thị tối đa (% của bảng)"
msgid "Show local changes"
msgstr "Hiển thị các thay đổi nội bộ"
msgid "Auto-select SHA1 (length)"
msgstr "Tự chọn (độ dài) SHA1"
msgid "Hide remote refs"
msgstr "Ẩn tham chiếu đến máy chủ"
msgid "Diff display options"
msgstr "Các tùy chọn trình bày các khác biệt"
msgid "Tab spacing"
msgstr "Khoảng cách tab"
msgid "Display nearby tags/heads"
msgstr "Hiển thị các thẻ/đầu xung quanh"
msgid "Maximum # tags/heads to show"
msgstr "Số lượng thẻ/đầu tối đa sẽ hiển thị"
msgid "Limit diffs to listed paths"
msgstr "Giới hạn các khác biệt cho đường dẫn đã liệt kê"
msgid "Support per-file encodings"
msgstr "Hỗ trợ mã hóa mỗi-dòng"
msgid "External diff tool"
msgstr "Công cụ so sánh từ bên ngoài"
msgid "Choose..."
msgstr "Chọn…"
msgid "General options"
msgstr "Các tùy chọn chung"
msgid "Use themed widgets"
msgstr "Dùng các widget chủ đề"
msgid "(change requires restart)"
msgstr "(để thay đổi cần khởi động lại)"
msgid "(currently unavailable)"
msgstr "(hiện tại không sẵn sàng)"
msgid "Colors: press to choose"
msgstr "Màu sắc: bấm vào nút phía dưới để chọn màu"
msgid "Interface"
msgstr "Giao diện"
msgid "interface"
msgstr "giao diện"
msgid "Background"
msgstr "Nền"
msgid "background"
msgstr "nền"
msgid "Foreground"
msgstr "Tiền cảnh"
msgid "foreground"
msgstr "tiền cảnh"
msgid "Diff: old lines"
msgstr "So sánh: dòng cũ"
msgid "diff old lines"
msgstr "diff dòng cũ"
msgid "Diff: new lines"
msgstr "So sánh: dòng mới"
msgid "diff new lines"
msgstr "màu dòng mới"
msgid "Diff: hunk header"
msgstr "So sánh: phần đầu của đoạn"
msgid "diff hunk header"
msgstr "màu của phần đầu của đoạn khi so sánh"
msgid "Marked line bg"
msgstr "Nền dòng đánh dấu"
msgid "marked line background"
msgstr "nền dòng được đánh dấu"
msgid "Select bg"
msgstr "Màu nền"
msgid "Fonts: press to choose"
msgstr "Phông chữ: bấm vào các nút ở dưới để chọn"
msgid "Main font"
msgstr "Phông chữ chính"
msgid "Diff display font"
msgstr "Phông chữ dùng khi so sánh"
msgid "User interface font"
msgstr "Phông chữ giao diện"
msgid "Gitk preferences"
msgstr "Cá nhân hóa các cài đặt cho Gitk"
msgid "General"
msgstr "Chung"
msgid "Colors"
msgstr "Màu sắc"
msgid "Fonts"
msgstr "Phông chữ"
#, tcl-format
msgid "Gitk: choose color for %s"
msgstr "Gitk: chọn màu cho %s"
msgid ""
"Sorry, gitk cannot run with this version of Tcl/Tk.\n"
" Gitk requires at least Tcl/Tk 8.4."
msgstr ""
"Rất tiếc, gitk không thể chạy Tcl/Tk phiên bản này.\n"
" Gitk cần ít nhất là Tcl/Tk 8.4."
msgid "Cannot find a git repository here."
msgstr "Không thể tìm thấy kho git ở đây."
#, tcl-format
msgid "Ambiguous argument '%s': both revision and filename"
msgstr "Đối số “%s” chưa rõ ràng: vừa là điểm xét duyệt vừa là tên tập tin"
msgid "Bad arguments to gitk:"
msgstr "Đối số cho gitk không hợp lệ:"
#~ msgid "mc"
#~ msgstr "mc"
#~ msgid "next"
#~ msgstr "tiếp"
#~ msgid "prev"
#~ msgstr "trước"
|